dầu rái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây gỗ lớn thuộc họ Dầu: "dầu rái" là tên gọi của một loài cây thân gỗ, có nhựa dầu, thường mọc ở vùng nhiệt đới, đặc biệt phổ biến ở Đông Nam Á. Cây này có quả có cánh (quả có cánh), và nhựa của nó được dùng để chế biến dầu.
- Dầu chiết xuất từ cây dầu rái: "dầu rái" cũng chỉ loại dầu được lấy từ nhựa của cây này, thường dùng trong công nghiệp hoặc y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Cây dầu rái mọc nhiều ở rừng nhiệt đới. (Loài cây gỗ lớn này thường sống trong rừng ẩm ướt.)
- Gỗ của cây dầu rái rất bền, thường được dùng làm nhà cửa. (Gỗ từ cây này có độ bền cao.)
Danh từ (dầu):
- Dầu rái được dùng để trét thuyền, trám khe hở. (Loại dầu này có tính chống thấm tốt.)
- Trong y học cổ truyền, dầu rái được xem là có tác dụng chữa bệnh ngoài da. (Dầu rái có ứng dụng trong điều trị các vấn đề về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dầu rái" (trong ngữ cảnh kỹ thuật): nhựa dầu rái thường được dùng làm chất chống thấm hoặc chế tạo vecni.
- Người ta thu hoạch dầu rái bằng cách rạch vỏ cây để lấy nhựa. (Quá trình lấy dầu từ cây dầu rái.)
- "dầu rái" (trong văn hóa dân gian): đôi khi được dùng để chỉ một loại dầu thơm hoặc dầu xoa bóp.
- Dầu rái có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Dầu rái có ứng dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dầu (danh từ): chất lỏng nhờn, không tan trong nước, thường dùng làm nhiên liệu hoặc thực phẩm.
- Dầu ăn được chiết xuất từ thực vật. (Dầu có nguồn gốc từ thực vật.)
- Rái (danh từ): một loài cây gỗ, thường dùng để chỉ cây dầu rái trong ngữ cảnh thực vật.
- Cây rái có nhựa dầu. (Cây rái thuộc họ dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Dầu chai: một loại dầu thực vật khác, nhưng không hoàn toàn giống dầu rái.
- Nhựa dầu: chất lỏng đặc, nhờn từ cây, bao gồm dầu rái.
Thành ngữ liên quan
- Dầu rái trét thuyền: chỉ công dụng chính của dầu rái là chống thấm cho thuyền.
- Ngư dân dùng dầu rái trét thuyền để chống nước. (Dầu rái giúp thuyền không bị rò rỉ.)